Thứ Năm, 19 tháng 3, 2015

Báo Giá Thép Hôp kẽm

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP KẼM
ĐỘ DÀY, QUY CÁCH LỚN VUI LÒNG LH : 0944.939.990 – 0937.200.999 A.TUẤN 


 








































































































































































































































































































































































































































STT



THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM



THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM



 


QUY CÁCH



ĐỘ DÀY



KG/CÂY



GIÁ/CÂY 6M



QUY CÁCH



ĐỘ DÀY



KG/CÂY



GIÁ/CÂY 6M



 


1



(14X14)



0.9



1.80



35.000



(13X26)



0.8



2.20



45.000



 


2







1.0



2.00



38.000







0.9



2.50



-



 


3







1.1



2.20



-







1.0



2.80



60.000



 


4







1.2



2.50



48.000







1.2



3.4



64.000



 


5



(16X16)



0.8



1.90



35.500



(20X40)



0.9



4.20



-



 


6







0.9



2.20



-







1.0



4.70



88.000



 


7







1.0



2.40



45.000







1.2



5.50



101.000



 


8







1.1



2.60



-







1.4



7.10



129.000



 


9







1.2



3.00



57.000



(25X50)



0.9



4.60



-



 


10



(20X20)



0.8



2.20



44.000







1.0



5.50



102.000



 


11







0.9



2.50



-







1.1



5.80



-



 


12







1.0



2.80



55.000







1.2



7.40



129.000



 


13







1.1



3.10



-







1.4



9.20



167.000



 


14







1.2



3.40



65.000



(30X60)



0.9



6.40



-



 


15



(25X25)



0.8



2.90



55.000







1.0



7.00



125.000



 


16







0.9



3.40



-







1.2



8.50



153.000



 


17







1.0



3.80



72.000







1.4



11.00



198.000



 


18







1.1



4.10



-







1.8



14.00



257.000



 


19







1.2



4.70



84.000



(40X80)



1.2



11.50



206.000



 


20







1.4



5.80



104.000







1.4



14.50



256.000



 


21



(30X30)



0.8



3.50



67.000







1.8



18.50



336.000



 


22







0.9



4.30



-







2.0



22.00



415.000



 


23







1.0



4.60



88.000



(50X100)



1.2



14.50



257.000



 


24







1.1



5.00



-







1.4



18.50



329.000



 


25







1.2



5.60



100.000







1.8



23.00



425.000



 


26







1.4



7.10



131.000







2.0



27.00



485.000



 


27







1.8



8.90



160.000







2.5



34.00



620.000



 


28







2.0



10.00



182.000



(60X120)



1.4



22.00



412.000



 


29



(40X40)



1.0



6.20



112.000







1.8



28.50



535.000



 


30







1.1



7.00



-







2.0



33.00



604.000



 


31







1.2



7.60



139.000



(30X90)



1.2



11.60



241.500



 


32







1.4



10.00



179.000







1.4



13.50



293.000



 


33







1.8



12.40



226.000



















 


34







2.0



14.10



250.000



















 


35



(50X50)



1.2



10.00



178.000



















 


36







1.4



12.40



229.000



















 


37







1.8



15.50



282.000



















 


38







2.0



17.40



315.000























(90X90)



1.4



22.40



406.000



























1.8



28.00



508.000



















 


LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0944.939.990 – 0937.200.999 A.TUẤN


 


 


Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên, công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.
Hàng trả lại phai đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không sét).
Báo giá trên áp dụng từ ngày 01.07.2014 cho đến khi có báo giá mới. Gía đã bao gồm VAT.
Để có giá thành tốt nhất xin liên hệ :


QUÝ KHÁCH ĐẶT HÀNG VUI LÒNG LIÊN HỆ:

0944.939.990 – 0937.200.999 A.TUẤN

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét